tớn táo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ hoảng hốt, vội vàng, hấp tấp: "tớn táo" miêu tả trạng thái chạy hoặc di chuyển một cách cuống cuồng, không bình tĩnh, thường do lo sợ hoặc vội vàng.
- Như "nhớn nhác": Từ này đồng nghĩa với "nhớn nhác", chỉ sự hốt hoảng, luống cuống trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- Dạng tính từ:
- Nó chạy tớn táo ra khỏi nhà khi nghe tiếng động lạ. (Nó vội vàng, hốt hoảng chạy ra ngoài vì sợ hãi.)
- Cô ấy cứ tớn táo suốt buổi sáng vì sợ trễ giờ thi. (Cô ấy luôn tỏ ra cuống cuồng, vội vàng vì lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tớn táo" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả hành động vội vã, thiếu suy nghĩ.
- Anh ta tớn táo chạy tới chạy lui, chẳng biết phải làm gì. (Anh ta hốt hoảng chạy đi chạy lại, không quyết đoán được.)
Biến thể và từ gần giống
Nhớn nhác (tính từ): hoảng hốt, luống cuống — từ đồng nghĩa chính xác với "tớn táo".
- Cả đám đông nhớn nhác khi nghe tin động đất. (Mọi người hốt hoảng khi nhận tin động đất.)
Táo tác (tính từ): vội vàng, hấp tấp — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự nhanh nhảu hơn là hoảng sợ.
- Bé chạy táo tác vào bếp xin mẹ kẹo. (Bé vội vàng chạy vào bếp xin mẹ kẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Hốt hoảng: trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh.
- Cuống cuồng: vội vã đến mức lúng túng.
- Luống cuống: hành động thiếu tự tin, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
- Chạy tớn táo: thành ngữ miêu tả hành động chạy vội vã, hoảng sợ.
- Thấy bóng đèn cháy, nó chạy tớn táo đi gọi người. (Thấy đèn cháy, nó hốt hoảng chạy đi gọi người giúp.)