tớn táo

tớn táo

Một con thỏ chạy tớn táo qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng vẻ hoảng hốt, vội vàng, hấp tấp: "tớn táo" miêu tả trạng thái chạy hoặc di chuyển một cách cuống cuồng, không bình tĩnh, thường do lo sợ hoặc vội vàng.
    • Như "nhớn nhác": Từ này đồng nghĩa với "nhớn nhác", chỉ sự hốt hoảng, luống cuống trong hành động.
dụ sử dụng
  • Dạng tính từ:
    • chạy tớn táo ra khỏi nhà khi nghe tiếng động lạ. ( vội vàng, hốt hoảng chạy ra ngoài sợ hãi.)
    • ấy cứ tớn táo suốt buổi sáng sợ trễ giờ thi. ( ấy luôn tỏ ra cuống cuồng, vội vàng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tớn táo" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả hành động vội vã, thiếu suy nghĩ.
    • Anh ta tớn táo chạy tới chạy lui, chẳng biết phải làm . (Anh ta hốt hoảng chạy đi chạy lại, không quyết đoán được.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhớn nhác (tính từ): hoảng hốt, luống cuốngtừ đồng nghĩa chính xác với "tớn táo".

    • Cả đám đông nhớn nhác khi nghe tin động đất. (Mọi người hốt hoảng khi nhận tin động đất.)
  • Táo tác (tính từ): vội vàng, hấp tấpgần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự nhanh nhảu hơn hoảng sợ.

    • chạy táo tác vào bếp xin mẹ kẹo. ( vội vàng chạy vào bếp xin mẹ kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hốt hoảng: trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh.
  • Cuống cuồng: vội vã đến mức lúng túng.
  • Luống cuống: hành động thiếu tự tin, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy tớn táo: thành ngữ miêu tả hành động chạy vội vã, hoảng sợ.
    • Thấy bóng đèn cháy, chạy tớn táo đi gọi người. (Thấy đèn cháy, hốt hoảng chạy đi gọi người giúp.)